spring heath
A small spring heath blooms with red bell-shaped flowers on a rocky hillside.
Định nghĩa
spring heath (Danh từ): - Cây thạch nam mùa xuân: Một loại cây bụi lùn có nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi hoa hình chuông màu đỏ nở rất sớm vào mùa xuân. Tên khoa học thường gặp là Erica carnea.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thạch nam mùa xuân nở hoa vào đầu tháng Ba, phủ kín các sườn đồi bằng những bông hoa đỏ rực rỡ.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây thạch nam mùa xuân vì khả năng phát triển tốt trên đất đá, thoát nước tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dwarf European shrub": Cây bụi lùn châu Âu, mô tả đặc điểm sinh thái của "spring heath".
- This dwarf European shrub, known as spring heath, is a favorite among alpine gardeners. (Cây bụi lùn châu Âu này, được gọi là thạch nam mùa xuân, là loại cây ưa thích của những người làm vườn vùng núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Heath (n): cây thạch nam (thường chỉ các loài cây bụi thuộc họ Ericaceae).
- Spring (adj): mùa xuân, liên quan đến mùa xuân.
- Erica carnea (n): tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Winter heath: tên gọi khác của "spring heath" do hoa nở vào cuối đông hoặc đầu xuân.
- Alpine heath: thường dùng để chỉ các loài thạch nam mọc ở vùng núi cao.
Các cụm từ liên quan
- Bloom early: nở hoa sớm.
- The spring heath blooms early, providing color before other plants awaken. (Cây thạch nam mùa xuân nở hoa sớm, mang lại màu sắc trước khi các cây khác thức dậy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spring heath", nhưng có thể dùng trong văn cảnh miêu tả vẻ đẹp tự nhiên: - As resilient as spring heath: kiên cường như cây thạch nam mùa xuân (ám chỉ khả năng chịu lạnh và đất nghèo dinh dưỡng).